thanh lọc

thanh lọc

Tổ chức tiến hành thanh lọc nội bộ để loại bỏ những phần tử không phù hợp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho sạch, loại bỏ tạp chất hoặc yếu tố không mong muốn: "thanh lọc" chỉ hành động loại bỏ những không tinh khiết, không cần thiết để đạt được trạng thái trong sạch, thuần khiết hơn. Quá trình này có thể áp dụng cho vật chất, tư tưởng, tổ chức, hoặc môi trường.
    • Làm cho tinh gọn, trong sáng: "thanh lọc" cũng được dùng để chỉ việc cải tổ, loại bỏ những yếu tố tiêu cực, làm cho một hệ thống trở nên hiệu quả lành mạnh hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy đã đầu hệ thống thanh lọc nước thải. (Nhà máy đã đầu hệ thống làm sạch nước thải, loại bỏ các chất độc hại.)
    • Công ty cần thanh lọc đội ngũ nhân viên để nâng cao hiệu suất. (Công ty cần loại bỏ những nhân viên yếu kém để tổ chức vận hành hiệu quả hơn.)
    • ấy thực hành thiền định để thanh lọc tâm hồn. ( ấy thiền để loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực, giữ tâm hồn trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh lọc cơ thể": quá trình loại bỏ độc tố khỏi cơ thể thông qua chế độ ăn uống hoặc tập luyện.

    • Uống nhiều nước chanh giúp thanh lọc cơ thể. (Nước chanh hỗ trợ loại bỏ các chất cặn bã ra khỏi cơ thể.)
  • "thanh lọc không khí": loại bỏ các chất ô nhiễm trong không khí.

    • Cây xanh khả năng thanh lọc không khí tự nhiên. (Cây xanh hấp thụ khí CO2 các chất độc, làm sạch không khí.)
  • "thanh lọc tổ chức": cải tổ, loại bỏ các phần tử yếu kém hoặc tiêu cực trong một tập thể.

    • Chính phủ tiến hành thanh lọc bộ máy hành chính để chống tham nhũng. (Chính phủ loại bỏ những cán bộ tham nhũng để bộ máy trong sạch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lọc (động từ): làm cho chất lỏng hoặc khí đi qua một vật dụng để loại bỏ tạp chất.

    • Lọc nước bằng vải sạch. (Dùng vải để giữ lại cặn bẩn trong nước.)
  • Tinh lọc (động từ): làm cho tinh khiết, thuần khiết hơn, thường dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật.

    • Tinh lọc dầu thô thành xăng. (Quá trình chưng cất để thu được sản phẩm tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm sạch: loại bỏ bụi bẩn, tạp chất.
  • Tẩy rửa: làm sạch bằng hóa chất hoặc nước.
  • Gạn lọc: tách riêng phần tinh túy, bỏ phần cặn bã.
Thành ngữ liên quan
  • Thanh lọc tư tưởng: loại bỏ những quan điểm sai lầm, lạc hậu.
    • Đảng viên phải thường xuyên thanh lọc tư tưởng để giữ vững lập trường. (Cần tự kiểm tra sửa chữa những suy nghĩ lệch lạc.)